Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Comoros cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = KMF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc Comoros 7.99232414 KMF
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF7.97590977 Hiện tại CF7.99232414 Cao nhất CF8.02824171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.99232414 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.035918 KMF
-0.45%
7 ngày qua
-0.000082 KMF
30 ngày qua
-0.016872 KMF
-0.21%
1 năm qua
+0.015132 KMF
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.8815428
Hôm nay
7.99232414
Cao nhất
8.08337464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.0079616 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.97987383 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.69121609 – 8.15251559 KMF
Năm ổn định -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 7.99901323 KMF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.8533704 – 8.14514528 KMF
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 7.99985954 KMF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
7.83368014 – 8.09213412 KMF
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 8.0079616 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.80073108 – 8.32535482 KMF
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.00077726 KMF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.90098622 – 8.08337464 KMF
Năm ổn định -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.