Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = PHP
Cập nhật
1
KMF
=
0.14459353
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = ₱0.14459353 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = CF6.91593898 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.14459353
Hiện tại
₱0.14459353
Cao nhất
₱0.14459353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14459353 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.000157 PHP
-0.11%
30 ngày qua
+0.000687 PHP
+0.48%
1 năm qua
+0.006776 PHP
+4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.1372261 Hôm nay
0.14459353 Cao nhất
0.14784555
0.1372261 Hôm nay
0.14459353 Cao nhất
0.14784555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
+2.93%
Tháng 4
+
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14350834 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11662531 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11076255
–
0.12278675
PHP
KMF tăng giá
+3.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12212314 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.11700167
–
0.12620689
PHP
KMF tăng giá
+2.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12589186 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.12217869
–
0.13065247
PHP
Năm ổn định
-1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13188063 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.12101985
–
0.1409178
PHP
Năm biến động
+14.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14350834 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13762042
–
0.14784555
PHP
KMF tăng giá
+3.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.