Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Comoros cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KMF
Cập nhật
1
PHP
=
6.91593898
KMF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = CF6.91593898 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₱0.14459353 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF6.91593898
Hiện tại
CF6.91593898
Cao nhất
CF6.91593898
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91593898 KMF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.007515 KMF
+0.11%
30 ngày qua
-0.032995 KMF
-0.47%
1 năm qua
-0.340025 KMF
-4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
6.76381523 Hôm nay
6.91593898 Cao nhất
7.2872432
6.76381523 Hôm nay
6.91593898 Cao nhất
7.2872432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+2.54%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
Tháng 5
+2.72%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.57766251 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.57766251 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.14420142
–
9.02832259
KMF
PHP giảm giá
-3.07%
2023
Tỷ giá trung bình
8.19063354 KMF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
7.92349749
–
8.54688619
KMF
Năm ổn định
-2.77%
2024
Tỷ giá trung bình
7.94552957 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
7.65389267
–
8.1847335
KMF
Năm ổn định
+1.58%
2025
Tỷ giá trung bình
7.59857559 KMF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
7.0963356
–
8.26310732
KMF
Năm biến động
-12.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.96906087 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.76381523
–
7.2663637
KMF
PHP giảm giá
-3.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.