Tỷ giá Franc Comoros sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = SAR

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00851778 SAR
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.00851272 Hiện tại ﷼0.00851778 Cao nhất ﷼0.00851778
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00851778 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000015 SAR
-0.18%
7 ngày qua
+0.000032 SAR
+0.38%
30 ngày qua
-0.000017 SAR
-0.20%
1 năm qua
-0.000394 SAR
-4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0084669
Hôm nay
0.00851778
Cao nhất
0.00910363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0086161 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00804987 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00732944 – 0.00873982 SAR
Năm biến động -5.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00823821 SAR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00796575 – 0.00857498 SAR
KMF tăng giá +3.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00824577 SAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.007903 – 0.00850951 SAR
KMF giảm giá -6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00860538 SAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00778839 – 0.00903862 SAR
Năm biến động +12.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0086161 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0084669 – 0.00910363 SAR
KMF giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.