Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Comoros cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = KMF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc Comoros 117.40152276 KMF
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF117.19560663 Hiện tại CF117.40152276 Cao nhất CF117.47122981
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.40152276 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.255726 KMF
+0.22%
7 ngày qua
-0.292933 KMF
-0.25%
30 ngày qua
+0.374994 KMF
+0.32%
1 năm qua
+3.812863 KMF
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
109.84628049
Hôm nay
117.40152276
Cao nhất
118.10697526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 124.48579683 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.48579683 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
114.4188797 – 136.43605974 KMF
Năm biến động +5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 121.41408284 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
116.61833096 – 125.53752048 KMF
SAR giảm giá -3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 121.30539151 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
117.5156208 – 126.53420228 KMF
SAR tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 116.44224256 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
110.63634003 – 128.39628635 KMF
Năm biến động -11.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 116.08067529 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
109.84628049 – 118.10697526 KMF
SAR tăng giá +4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.