Tỷ giá Franc Comoros sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = TJS
Cập nhật
1
KMF
=
0.02089052
TJS
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = SM0.02089052 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = CF47.86860732 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.02088931
Hiện tại
SM0.02089052
Cao nhất
SM0.02094855
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02089052 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000093 TJS
-0.44%
7 ngày qua
-0.000073 TJS
-0.35%
30 ngày qua
-0.000121 TJS
-0.58%
1 năm qua
-0.000775 TJS
-3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.02079225 Hôm nay
0.02089052 Cao nhất
0.02285283
0.02079225 Hôm nay
0.02089052 Cao nhất
0.02285283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.41%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02373159 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02358226 TJS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.01929233
–
0.02938241
TJS
Năm biến động
-14.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02373159 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02141665
–
0.02499492
TJS
Năm biến động
+11.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02369614 TJS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02253363
–
0.02465618
TJS
KMF giảm giá
-6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02283164 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02152871
–
0.02496233
TJS
Năm biến động
-4.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02122265 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02079225
–
0.02285283
TJS
KMF giảm giá
-5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.