Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Comoros cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = KMF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Comoros 47.97736121 KMF
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF47.86860732 Hiện tại CF47.97736121 Cao nhất CF47.97736121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.97736121 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.250662 KMF
+0.53%
7 ngày qua
+0.015153 KMF
+0.03%
30 ngày qua
+0.289738 KMF
+0.61%
1 năm qua
+1.822067 KMF
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
43.7582557
Hôm nay
47.97736121
Cao nhất
48.09484565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.1493505 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.0684169 KMF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
34.03397228 – 51.83406886 KMF
Năm biến động +17.31%
2023
Tỷ giá trung bình 42.18699463 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.00812764 – 46.69264901 KMF
Năm biến động -10.07%
2024
Tỷ giá trung bình 42.21336994 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.55777554 – 44.37811172 KMF
TJS tăng giá +7.48%
2025
Tỷ giá trung bình 43.85952577 KMF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
40.06036651 – 46.4496093 KMF
Năm biến động +4.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.1493505 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.7582557 – 48.09484565 KMF
TJS tăng giá +5.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.