Tỷ giá Franc Comoros sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = TMT
Cập nhật
1
KMF
=
0.00795454
TMT
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = T0.00795454 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = CF125.71439657 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.00785713
Hiện tại
T0.00795454
Cao nhất
T0.00798076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00795454 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000011 TMT
+0.14%
7 ngày qua
+0.000018 TMT
+0.23%
30 ngày qua
-0.000036 TMT
-0.45%
1 năm qua
-0.000285 TMT
-3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.00785713 Hôm nay
0.00795454 Cao nhất
0.00849515
0.00785713 Hôm nay
0.00795454 Cao nhất
0.00849515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00804924 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00751494 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00683911
–
0.00860828
TMT
Năm biến động
-5.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00769606 TMT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00742913
–
0.00799937
TMT
KMF tăng giá
+3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0077012 TMT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0073855
–
0.00795512
TMT
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0080424 TMT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00728291
–
0.00845784
TMT
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00804924 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00785713
–
0.00849515
TMT
KMF giảm giá
-4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.