Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Comoros cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = KMF

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Franc Comoros 125.6410359 KMF
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF125.6410359 Hiện tại CF125.6410359 Cao nhất CF127.27290787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
125.6410359 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.21766 KMF
+0.17%
7 ngày qua
-0.358974 KMF
-0.28%
30 ngày qua
+0.498126 KMF
+0.40%
1 năm qua
+4.273495 KMF
+3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
117.71425571
Hôm nay
125.6410359
Cao nhất
127.27290787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 133.35964507 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 133.35964507 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
116.16718727 – 146.21794217 KMF
Năm biến động +6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 129.96734249 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
125.00985286 – 134.60521136 KMF
TMT giảm giá -3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 129.88538512 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
125.70512792 – 135.40053675 KMF
TMT tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 124.59544528 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.23355783 – 137.30772023 KMF
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 124.27949472 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.71425571 – 127.27290787 KMF
TMT tăng giá +5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.