Tỷ giá Franc Comoros sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = VUV
Cập nhật
1
KMF
=
0.26854873
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = VT0.26854873 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = CF3.72371896 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.26854873
Hiện tại
VT0.26854873
Cao nhất
VT0.26854873
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26854873 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
+0.000608 VUV
+0.23%
30 ngày qua
-0.001224 VUV
-0.45%
1 năm qua
-0.02159 VUV
-7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.26794118 Hôm nay
0.26854873 Cao nhất
0.29441755
0.26794118 Hôm nay
0.26854873 Cao nhất
0.29441755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-3.18%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.27453184 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25031121 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23301173
–
0.26556616
VUV
Năm biến động
-1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26053349 VUV
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.25214396
–
0.27193057
VUV
KMF tăng giá
+3.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26090453 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.24980648
–
0.26938579
VUV
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27453184 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24633671
–
0.29230673
VUV
Năm biến động
+16.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27240206 VUV
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.26794118
–
0.29441755
VUV
KMF giảm giá
-7.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.