Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Comoros cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = KMF

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Franc Comoros 3.72371896 KMF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF3.72371896 Hiện tại CF3.72371896 Cao nhất CF3.72371896
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.72371896 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.008444 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+0.016891 KMF
+0.46%
1 năm qua
+0.277091 KMF
+8.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.39653664
Hôm nay
3.72371896
Cao nhất
3.73216247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.9984812 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.9984812 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.76554003 – 4.29162947 KMF
Năm biến động +1.47%
2023
Tỷ giá trung bình 3.83937039 KMF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
3.67740933 – 3.9659883 KMF
VUV giảm giá -3.83%
2024
Tỷ giá trung bình 3.83383262 KMF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.71214823 – 4.0030987 KMF
VUV tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 3.65222361 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42106386 – 4.05948432 KMF
Năm biến động -14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.67251328 KMF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.39653664 – 3.73216247 KMF
VUV tăng giá +8.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.