Tỷ giá Franc Comoros sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Franc CFP cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = XPF
Cập nhật
1
KMF
=
0.24221868
XPF
+0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ₣0.24221868 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = CF4.12850076 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣0.24074981
Hiện tại
₣0.24221868
Cao nhất
₣0.24221868
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24221868 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001801 XPF
+0.75%
7 ngày qua
+0.000492 XPF
+0.20%
30 ngày qua
-0.000197 XPF
-0.08%
1 năm qua
-0.002876 XPF
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.23950844 Hôm nay
0.24221868 Cao nhất
0.24522099
0.23950844 Hôm nay
0.24221868 Cao nhất
0.24522099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24279397 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24279397 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23608778
–
0.25142575
XPF
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24211946 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2377499
–
0.24548857
XPF
Năm ổn định
+0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24232091 XPF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.23934532
–
0.24684914
XPF
Năm ổn định
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24212931 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23298429
–
0.2485825
XPF
Năm ổn định
-0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24216109 XPF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.23950844
–
0.24492725
XPF
Năm ổn định
+0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.