Tỷ giá Franc CFP sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = KMF
Cập nhật
1
XPF
=
4.12850076
KMF
-0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = CF4.12850076 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₣0.24221868 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF4.12850076
Hiện tại
CF4.12850076
Cao nhất
CF4.15368963
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.12850076 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.03093 KMF
-0.74%
7 ngày qua
-0.008405 KMF
-0.20%
30 ngày qua
+0.003347 KMF
+0.08%
1 năm qua
+0.048441 KMF
+1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
4.07795434 Hôm nay
4.12850076 Cao nhất
4.17521825
4.07795434 Hôm nay
4.12850076 Cao nhất
4.17521825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.13026392 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.11899644 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97731729
–
4.23571267
KMF
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
4.13026392 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.0735094
–
4.20610056
KMF
Năm ổn định
-0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
4.12679561 KMF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.05105721
–
4.1780638
KMF
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
4.13017204 KMF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.02280935
–
4.29213494
KMF
Năm ổn định
+0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.12951601 KMF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
4.08284506
–
4.17521825
KMF
Năm ổn định
-0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.