Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ANG

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Guilder Antille Hà Lan 0.00132672 ANG
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.00132672 Hiện tại ƒ0.00132672 Cao nhất ƒ0.0013374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00132672 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000007 ANG
-0.56%
7 ngày qua
-0.000014 ANG
-1.02%
30 ngày qua
-0.000006 ANG
-0.48%
1 năm qua
+0.000091 ANG
+7.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00114784
Hôm nay
0.00132672
Cao nhất
0.00135449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00139951 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00139951 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00124143 – 0.00151821 ANG
Năm biến động -5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00138059 ANG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00132545 – 0.00147583 ANG
KRW giảm giá -2.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0013225 ANG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00121921 – 0.00139613 ANG
Năm biến động -12.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00126205 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120371 – 0.0013258 ANG
KRW tăng giá +1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00131217 ANG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00114784 – 0.00135449 ANG
Năm biến động +7.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.