Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ETB
Cập nhật
1
KRW
=
0.12107074
ETB
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = Br0.12107074 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ₩8.25963396 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.12065656
Hiện tại
Br0.12107074
Cao nhất
Br0.12209916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12107074 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001058 ETB
-0.87%
7 ngày qua
+0.000506 ETB
+0.42%
30 ngày qua
+0.000785 ETB
+0.65%
1 năm qua
+0.015091 ETB
+14.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.10183667 Hôm nay
0.12107074 Cao nhất
0.12400855
0.10183667 Hôm nay
0.12107074 Cao nhất
0.12400855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-3.95%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+7.24%
Tháng 7
+7.73%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1187271 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04029764 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03650352
–
0.04255635
ETB
Năm biến động
+2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04194696 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04004899
–
0.04394897
ETB
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06026845 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04091751
–
0.09106969
ETB
Năm biến động
+98.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09777817 ETB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.08512198
–
0.10811933
ETB
Năm biến động
+24.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1187271 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10183667
–
0.12400855
ETB
Năm biến động
+12.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.