Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = MUR
Cập nhật
1
KWD
=
151.85322889
MUR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = ₨151.85322889 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = د.ك0.00658531 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨151.82642036
Hiện tại
₨151.85322889
Cao nhất
₨152.02458598
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
151.85322889 MUR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.143464 MUR
-0.09%
7 ngày qua
-0.397588 MUR
-0.26%
30 ngày qua
-4.339513 MUR
-2.78%
1 năm qua
+2.437221 MUR
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
147.09144527 Hôm nay
151.85322889 Cao nhất
157.02811696
147.09144527 Hôm nay
151.85322889 Cao nhất
157.02811696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 152.71926097 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
144.42853163 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.07661293
–
150.8285365
MUR
Năm ổn định
-0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
146.76194992 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
142.45563018
–
153.83203758
MUR
Năm ổn định
-0.09%
2024
Tỷ giá trung bình
150.52075554 MUR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
137.61108832
–
155.04657242
MUR
Năm biến động
+5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
149.23640984 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
142.50836894
–
154.23088899
MUR
Năm ổn định
-1.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
152.71926097 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.09144527
–
157.02811696
MUR
Năm ổn định
+1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.