Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = ETB
Cập nhật
1
KYD
=
196.92275452
ETB
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = Br196.92275452 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.00507813 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br196.92275452
Hiện tại
Br196.92275452
Cao nhất
Br196.94221132
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
196.92275452 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.014985 ETB
-0.01%
7 ngày qua
+3.19202 ETB
+1.65%
30 ngày qua
+2.683423 ETB
+1.38%
1 năm qua
+11.685791 ETB
+6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
184.28044698 Hôm nay
196.92275452 Cao nhất
197.03576022
184.28044698 Hôm nay
196.92275452 Cao nhất
197.03576022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 194.31086507 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.32559422 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.9695506
–
64.37338242
ETB
KYD tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
65.72180102 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.15170393
–
67.57665015
ETB
KYD tăng giá
+4.93%
2024
Tỷ giá trung bình
98.88442013 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
67.26014684
–
153.5022889
ETB
Năm biến động
+127.15%
2025
Tỷ giá trung bình
166.74874655 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
150.047441
–
187.48885
ETB
Năm biến động
+21.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
194.31086507 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
185.1066329
–
197.03576022
ETB
KYD tăng giá
+5.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.