Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = KMF

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Franc Comoros 529.26588905 KMF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF529.26588905 Hiện tại CF529.26588905 Cao nhất CF530.35248042
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
529.26588905 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
-1.086591 KMF
-0.20%
7 ngày qua
-0.572079 KMF
-0.11%
30 ngày qua
+1.494476 KMF
+0.28%
1 năm qua
+24.076074 KMF
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
494.03619204
Hôm nay
529.26588905
Cao nhất
531.23850686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 560.90493995 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 560.90493995 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
515.08395342 – 615.72909358 KMF
Năm biến động +5.84%
2023
Tỷ giá trung bình 546.83361046 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
525.20482574 – 564.76954383 KMF
KYD giảm giá -3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 546.27399791 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
528.89452423 – 570.29907661 KMF
KYD tăng giá +7.05%
2025
Tỷ giá trung bình 524.22163921 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
498.03102195 – 579.88210533 KMF
Năm biến động -11.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 523.37341646 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
494.03619204 – 531.23850686 KMF
KYD tăng giá +5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.