Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = LRD
Cập nhật
1
KYD
=
203.97348761
LRD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = $203.97348761 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.0049026 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$203.97334799
Hiện tại
$203.97348761
Cao nhất
$204.34161419
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
203.97348761 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.015007 LRD
-0.01%
7 ngày qua
-0.013585 LRD
-0.01%
30 ngày qua
-1.215414 LRD
-0.59%
1 năm qua
-16.009227 LRD
-7.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
203.91390913 Hôm nay
203.97348761 Cao nhất
225.59794657
203.91390913 Hôm nay
203.97348761 Cao nhất
225.59794657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-5.03%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 231.74585363 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
183.43141238 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
174.11915329
–
187.00123372
LRD
KYD tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
209.76174177 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
182.8240726
–
226.90726745
LRD
Năm biến động
+21.76%
2024
Tỷ giá trung bình
229.71497404 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
214.66426498
–
240.00418863
LRD
KYD giảm giá
-2.09%
2025
Tỷ giá trung bình
231.74585363 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
211.78766512
–
243.22327118
LRD
Năm biến động
-3.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
207.77283725 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
203.91390913
–
225.59794657
LRD
KYD giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.