Tỷ giá Bảng Li-băng sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = ETB
Cập nhật
1
LBP
=
0.00180278
ETB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = Br0.00180278 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = £554.69813863 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00180278
Hiện tại
Br0.00180278
Cao nhất
Br0.00180315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00180278 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 ETB
-0.02%
7 ngày qua
-0.000014 ETB
-0.75%
30 ngày qua
-0.000021 ETB
-1.17%
1 năm qua
+0.000084 ETB
+4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00170423 Hôm nay
0.00180278 Cao nhất
0.00183405
0.00170423 Hôm nay
0.00180278 Cao nhất
0.00183405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03426737 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03426737 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03248513
–
0.03616325
ETB
LBP tăng giá
+8.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00677375 ETB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00348041
–
0.03558249
ETB
Năm biến động
-89.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0013644 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062988
–
0.00378038
ETB
Năm biến động
-61.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00155114 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00139585
–
0.00174573
ETB
Năm biến động
+21.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00180643 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00172064
–
0.00183405
ETB
LBP tăng giá
+4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.