Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Congo cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = CDF
Cập nhật
1
LKR
=
6.95142124
CDF
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = FC6.95142124 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₨0.14385547 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC6.95142124
Hiện tại
FC6.95142124
Cao nhất
FC6.96196407
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.95142124 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00694 CDF
-0.10%
7 ngày qua
-0.017281 CDF
-0.25%
30 ngày qua
-0.038134 CDF
-0.55%
1 năm qua
-0.590344 CDF
-7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
6.58214403 Hôm nay
6.95142124 Cao nhất
7.54176509
6.58214403 Hôm nay
6.95142124 Cao nhất
7.54176509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+3.24%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
-4.48%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.3379383 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.54429779 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.39120152
–
9.96994329
CDF
Năm biến động
-43.60%
2023
Tỷ giá trung bình
7.15548989 CDF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
5.54077911
–
8.59631956
CDF
Năm biến động
+51.63%
2024
Tỷ giá trung bình
9.3379383 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.29678247
–
9.90907872
CDF
Năm biến động
+15.60%
2025
Tỷ giá trung bình
9.07329451 CDF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
6.95094086
–
9.82092597
CDF
Năm biến động
-24.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.00586321 CDF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
6.58214403
–
7.49704246
CDF
Năm biến động
-5.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.