Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ETB
Cập nhật
1
LKR
=
0.49323891
ETB
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = Br0.49323891 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ₨2.02741508 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.49056961
Hiện tại
Br0.49323891
Cao nhất
Br0.49330574
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49323891 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000067 ETB
-0.01%
7 ngày qua
+0.000162 ETB
+0.03%
30 ngày qua
-0.000897 ETB
-0.18%
1 năm qua
-0.010134 ETB
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.45777347 Hôm nay
0.49323891 Cao nhất
0.50684314
0.45777347 Hôm nay
0.49323891 Cao nhất
0.50684314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+4.17%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49119551 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16776753 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1418104
–
0.25447958
ETB
Năm biến động
-39.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16727032 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1457161
–
0.18818398
ETB
Năm biến động
+19.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27507076 ETB
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.17303506
–
0.43851141
ETB
Năm biến động
+150.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46166122 ETB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.42157999
–
0.50684314
ETB
Năm biến động
+14.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49119551 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45777347
–
0.50614069
ETB
LKR giảm giá
-1.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.