Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = RWF

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Franc Rwanda 4.42221077 RWF
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw4.42063429 Hiện tại FRw4.42221077 Cao nhất FRw4.43838532
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.42221077 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.023108 RWF
-0.52%
7 ngày qua
-0.039657 RWF
-0.89%
30 ngày qua
-0.04598 RWF
-1.03%
1 năm qua
-0.346467 RWF
-7.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.24075777
Hôm nay
4.42221077
Cao nhất
4.78046458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
-2.87%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.76614521 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.35528983 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.79184359 – 5.1451809 RWF
Năm biến động -41.35%
2023
Tỷ giá trung bình 3.5421441 RWF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.91596953 – 3.8967818 RWF
Năm biến động +32.90%
2024
Tỷ giá trung bình 4.37182531 RWF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3.88699246 – 4.80219078 RWF
Năm biến động +20.85%
2025
Tỷ giá trung bình 4.76614521 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.65434762 – 4.91466506 RWF
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.47475777 RWF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.24075777 – 4.72433106 RWF
LKR giảm giá -6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.