Tỷ giá Đô la Liberia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = ANG
Cập nhật
1
LRD
=
0.01052736
ANG
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ƒ0.01052736 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $94.99055587 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ0.01051925
Hiện tại
ƒ0.01052736
Cao nhất
ƒ0.01053428
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01052736 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000028 ANG
+0.26%
7 ngày qua
+0.000021 ANG
+0.20%
30 ngày qua
+0.000081 ANG
+0.77%
1 năm qua
+0.000765 ANG
+7.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00954922 Hôm nay
0.01052736 Cao nhất
0.0105473
0.00954922 Hôm nay
0.01052736 Cao nhất
0.0105473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01179039 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01179039 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01156454
–
0.01242095
ANG
LRD giảm giá
-6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01036869 ANG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00953088
–
0.01182888
ANG
Năm biến động
-17.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00942048 ANG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00901111
–
0.0100752
ANG
LRD tăng giá
+2.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00930725 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0088592
–
0.01015772
ANG
Năm biến động
+2.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01033277 ANG
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00954922
–
0.0105473
ANG
LRD tăng giá
+4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.