Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = LRD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Liberia 95.06385419 LRD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $94.92819274 Hiện tại $95.06385419 Cao nhất $95.24084525
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.06385419 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.212145 LRD
+0.22%
7 ngày qua
-0.032907 LRD
-0.03%
30 ngày qua
-0.662392 LRD
-0.69%
1 năm qua
-7.424797 LRD
-7.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
94.81097486
Hôm nay
95.06385419
Cao nhất
104.72055028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 107.68904585 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.82405456 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.50911494 – 86.47124017 LRD
ANG tăng giá +6.44%
2023
Tỷ giá trung bình 96.98893301 LRD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
84.53888134 – 104.92206508 LRD
Năm biến động +21.77%
2024
Tỷ giá trung bình 106.21706427 LRD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
99.25357077 – 110.97406581 LRD
ANG giảm giá -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 107.68904585 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
98.44730726 – 112.87706089 LRD
Năm biến động -2.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.871146 LRD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
94.81097486 – 104.72055028 LRD
ANG giảm giá -4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.