Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BND
Cập nhật
1
LRD
=
0.00751682
BND
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $0.00751682 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $133.03498636 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0075138
Hiện tại
$0.00751682
Cao nhất
$0.00753525
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00751682 BND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 BND
+0.02%
7 ngày qua
-0.000015 BND
-0.19%
30 ngày qua
+0.000032 BND
+0.43%
1 năm qua
+0.000394 BND
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00676461 Hôm nay
0.00751682 Cao nhất
0.00754361
0.00676461 Hôm nay
0.00751682 Cao nhất
0.00754361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-5.33%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+5.58%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00902026 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00902026 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00871065
–
0.00943624
BND
LRD giảm giá
-6.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00772381 BND
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00700074
–
0.00875676
BND
Năm biến động
-19.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00698605 BND
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00646071
–
0.00752528
BND
Năm biến động
+5.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0067842 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00633865
–
0.00742513
BND
Năm biến động
-2.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00738444 BND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00676461
–
0.00754361
BND
LRD tăng giá
+4.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.