Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = LRD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Liberia 133.06302416 LRD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $133.06302416 Hiện tại $133.06302416 Cao nhất $133.06302416
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
133.06302416 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.218467 LRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.84363 LRD
-0.63%
1 năm qua
-8.169545 LRD
-5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
132.56247076
Hôm nay
133.06302416
Cao nhất
147.82820815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+5.63%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-5.28%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 147.78050844 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 110.90250128 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.97437425 – 114.80202768 LRD
BND tăng giá +6.79%
2023
Tỷ giá trung bình 130.1070003 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
114.19753405 – 142.84199126 LRD
Năm biến động +23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 143.29243499 LRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
132.88549124 – 154.78184554 LRD
Năm biến động -5.24%
2025
Tỷ giá trung bình 147.78050844 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
134.67783981 – 157.76226592 LRD
Năm biến động +2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 135.63595467 LRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
132.56247076 – 147.82820815 LRD
BND giảm giá -3.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.