Tỷ giá Đô la Liberia sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BOB
Cập nhật
1
LRD
=
0.06463596
BOB
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $b0.06463596 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $15.47126421 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.06463596
Hiện tại
$b0.06463596
Cao nhất
$b0.06483701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06463596 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000012 BOB
+0.02%
7 ngày qua
-0.005101 BOB
-7.32%
30 ngày qua
+0.000065 BOB
+0.10%
1 năm qua
+0.026951 BOB
+71.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.03675615 Hôm nay
0.06463596 Cao nhất
0.07141863
0.03675615 Hôm nay
0.06463596 Cao nhất
0.07141863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-4.10%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
+71.80%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0616372 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04509433 BOB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04425661
–
0.04752164
BOB
LRD giảm giá
-5.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03975746 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03654111
–
0.04535354
BOB
Năm biến động
-17.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03613617 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03455059
–
0.03863087
BOB
LRD tăng giá
+2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0358838 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03409345
–
0.03928902
BOB
Năm biến động
+3.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0616372 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03675615
–
0.07141863
BOB
Năm biến động
+66.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.