Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Liberia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = LRD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Liberia 15.47126421 LRD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $15.42328949 Hiện tại $15.47126421 Cao nhất $15.47126421
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.47126421 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002823 LRD
-0.02%
7 ngày qua
+1.131726 LRD
+7.89%
30 ngày qua
-0.015462 LRD
-0.10%
1 năm qua
-11.064675 LRD
-41.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.00194917
Hôm nay
15.47126421
Cao nhất
27.2063331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+4.28%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
-41.79%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 27.93305314 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.17788762 LRD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
21.04304264 – 22.59549277 LRD
BOB tăng giá +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 25.29478567 LRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
22.04899501 – 27.36643848 LRD
Năm biến động +21.76%
2024
Tỷ giá trung bình 27.69017274 LRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
25.88603201 – 28.94306711 LRD
BOB giảm giá -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 27.93305314 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.45240603 – 29.33115114 LRD
Năm biến động -3.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.01608265 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.00194917 – 27.2063331 LRD
Năm biến động -39.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.