Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BZD
Cập nhật
1
LRD
=
0.01183053
BZD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = BZ$0.01183053 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = $84.52709472 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.01183048
Hiện tại
BZ$0.01183053
Cao nhất
BZ$0.01183106
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01183053 BZD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 BZD
7 ngày qua
+0.000031 BZD
+0.26%
30 ngày qua
+0.000081 BZD
+0.69%
1 năm qua
+0.00086 BZD
+7.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01069795 Hôm nay
0.01183053 Cao nhất
0.01183118
0.01069795 Hôm nay
0.01183053 Cao nhất
0.01183118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+5.30%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01318639 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01318639 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0129345
–
0.01389252
BZD
LRD giảm giá
-6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01159517 BZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01065936
–
0.01322994
BZD
Năm biến động
-17.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0105346 BZD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01007841
–
0.01126837
BZD
LRD tăng giá
+1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01043051 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00991071
–
0.01139482
BZD
Năm biến động
+3.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01161952 BZD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01069795
–
0.01183118
BZD
LRD tăng giá
+4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.