Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = LRD
Cập nhật
1
BZD
=
84.52327909
LRD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = $84.52327909 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = BZ$0.01183106 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$84.52327508
Hiện tại
$84.52327909
Cao nhất
$84.69087888
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.52327909 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.1676 LRD
-0.20%
7 ngày qua
-0.003144 LRD
30 ngày qua
-0.49959 LRD
-0.59%
1 năm qua
-6.37273 LRD
-7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
84.5223971 Hôm nay
84.52327909 Cao nhất
93.47587277
84.5223971 Hôm nay
84.52327909 Cao nhất
93.47587277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-5.03%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 96.10082429 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
75.84415312 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.98118297
–
77.31261556
LRD
BZD tăng giá
+6.44%
2023
Tỷ giá trung bình
86.72856165 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
75.58612369
–
93.81429569
LRD
Năm biến động
+21.77%
2024
Tỷ giá trung bình
94.98259029 LRD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
88.74396219
–
99.22199514
LRD
BZD giảm giá
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
96.10082429 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.75917167
–
100.90098578
LRD
Năm biến động
-3.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.15986284 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
84.5223971
–
93.47587277
LRD
BZD giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.