Tỷ giá Đô la Liberia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CVE
Cập nhật
1
LRD
=
0.57636821
CVE
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $0.57636821 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $1.73500199 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.57575871
Hiện tại
$0.57636821
Cao nhất
$0.5763734
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57636821 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003861 CVE
-0.67%
7 ngày qua
-0.005474 CVE
-0.94%
30 ngày qua
+0.000351 CVE
+0.06%
1 năm qua
+0.052119 CVE
+9.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.49655778 Hôm nay
0.57636821 Cao nhất
0.58402852
0.49655778 Hôm nay
0.57636821 Cao nhất
0.58402852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-4.81%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+7.55%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.68758568 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68758568 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62855594
–
0.76040981
CVE
Năm biến động
-0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58763757 CVE
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.52821742
–
0.67845364
CVE
Năm biến động
-20.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53345663 CVE
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.49406298
–
0.58785903
CVE
Năm biến động
+8.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50785278 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46693769
–
0.58037274
CVE
Năm biến động
-8.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56374431 CVE
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.49655778
–
0.58402852
CVE
Năm biến động
+9.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.