Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Liberia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = LRD
Cập nhật
1
CVE
=
1.73683868
LRD
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = $1.73683868 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.57575871 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.71924262
Hiện tại
$1.73683868
Cao nhất
$1.73683868
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73683868 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.011899 LRD
+0.69%
7 ngày qua
+0.018622 LRD
+1.08%
30 ngày qua
-0.005396 LRD
-0.31%
1 năm qua
-0.17065 LRD
-8.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1.71224515 Hôm nay
1.73683868 Cao nhất
2.01386434
1.71224515 Hôm nay
1.73683868 Cao nhất
2.01386434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
+5.05%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.51%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-7.02%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.97527373 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45712958 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31508035
–
1.59094829
LRD
Năm biến động
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.712175 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.47394007
–
1.89315982
LRD
Năm biến động
+26.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1.87730518 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.70108809
–
2.02403345
LRD
Năm biến động
-7.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.97527373 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.72303062
–
2.14161339
LRD
Năm biến động
+9.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.77781339 LRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.71224515
–
2.01386434
LRD
Năm biến động
-8.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.