Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = ETB

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Birr Ethiopia 0.96547361 ETB
+1.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.95822602 Hiện tại Br0.96547361 Cao nhất Br0.96547361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96547361 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.010906 ETB
+1.14%
7 ngày qua
+0.008588 ETB
+0.90%
30 ngày qua
+0.010248 ETB
+1.07%
1 năm qua
+0.129212 ETB
+15.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.8269274
Hôm nay
0.96547361
Cao nhất
0.96547361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+2.27%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
+5.47%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.93455311 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33976464 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.32620923 – 0.34873854 ETB
Năm ổn định +2.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31475806 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29331137 – 0.35146181 ETB
Năm biến động -13.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43236038 ETB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.29242995 – 0.70890845 ETB
Năm biến động +132.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72298402 ETB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.62519484 – 0.88526803 ETB
Năm biến động +25.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93455311 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8269274 – 0.96547361 ETB
Năm biến động +10.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.