Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Guinea cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = GNF
Cập nhật
1
LRD
=
51.87994414
GNF
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = FG51.87994414 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.01927527 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG51.87994414
Hiện tại
FG51.87994414
Cao nhất
FG52.06466865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.87994414 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.184704 GNF
-0.35%
7 ngày qua
-0.180442 GNF
-0.35%
30 ngày qua
+0.653982 GNF
+1.28%
1 năm qua
+4.538524 GNF
+9.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
46.69094986 Hôm nay
51.87994414 Cao nhất
52.06526307
46.69094986 Hôm nay
51.87994414 Cao nhất
52.06526307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+4.83%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 57.62517207 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.62517207 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.38922835
–
64.25494997
GNF
Năm biến động
-11.63%
2023
Tỷ giá trung bình
49.61275782 GNF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
45.44730675
–
56.84245096
GNF
Năm biến động
-18.64%
2024
Tỷ giá trung bình
45.02120665 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.19867354
–
48.18973185
GNF
LRD tăng giá
+2.68%
2025
Tỷ giá trung bình
44.99027433 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.88329276
–
49.3798159
GNF
Năm biến động
+4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.79958132 GNF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
46.69094986
–
52.06526307
GNF
LRD tăng giá
+5.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.