Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = LRD
Cập nhật
1
GNF
=
0.01920688
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = $0.01920688 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = FG52.06466865 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01920688
Hiện tại
$0.01920688
Cao nhất
$0.01920712
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01920688 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.000059 LRD
-0.31%
30 ngày qua
-0.000314 LRD
-1.61%
1 năm qua
-0.001916 LRD
-9.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01920666 Hôm nay
0.01920688 Cao nhất
0.02141743
0.01920666 Hôm nay
0.01920688 Cao nhất
0.02141743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-4.61%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02228188 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01736372 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.015563
–
0.01805405
LRD
Năm biến động
+13.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02027646 LRD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.01759249
–
0.0220035
LRD
Năm biến động
+22.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02222588 LRD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02075131
–
0.02314886
LRD
GNF giảm giá
-2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02228188 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02025119
–
0.0233191
LRD
Năm biến động
-4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01970719 LRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01920666
–
0.02141743
LRD
GNF giảm giá
-5.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.