Tỷ giá Đô la Liberia sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = HTG
Cập nhật
1
LRD
=
0.77093869
HTG
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = G0.77093869 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = $1.29712 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.77067966
Hiện tại
G0.77093869
Cao nhất
G0.77093869
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77093869 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001408 HTG
+0.18%
7 ngày qua
+0.000197 HTG
+0.03%
30 ngày qua
+0.00518 HTG
+0.68%
1 năm qua
+0.055072 HTG
+7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.69681916 Hôm nay
0.77093869 Cao nhất
0.77104018
0.69681916 Hôm nay
0.77093869 Cao nhất
0.77104018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+5.38%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.81818628 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.76792745 HTG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.66142889
–
0.95258039
HTG
Năm biến động
+37.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81818628 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69973903
–
1.01056575
HTG
Năm biến động
-26.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68994839 HTG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.65973654
–
0.73276459
HTG
LRD tăng giá
+1.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67953849 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64589914
–
0.74263195
HTG
Năm biến động
+3.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75641503 HTG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.69681916
–
0.77104018
HTG
LRD tăng giá
+4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.