Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = LRD
Cập nhật
1
HTG
=
1.29755597
LRD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = $1.29755597 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = G0.77067966 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.29753311
Hiện tại
$1.29755597
Cao nhất
$1.29949333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29755597 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002573 LRD
-0.20%
7 ngày qua
-0.002498 LRD
-0.19%
30 ngày qua
-0.008345 LRD
-0.64%
1 năm qua
-0.102993 LRD
-7.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.29694926 Hôm nay
1.29755597 Cao nhất
1.43509257
1.29694926 Hôm nay
1.29755597 Cao nhất
1.43509257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-5.11%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.4749895 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.31538308 LRD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.04978016
–
1.51187832
LRD
Năm biến động
-27.24%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24288877 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98954472
–
1.42910421
LRD
Năm biến động
+36.65%
2024
Tỷ giá trung bình
1.4500959 LRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.36469477
–
1.51575657
LRD
HTG giảm giá
-1.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4749895 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34656205
–
1.54822933
LRD
Năm biến động
-3.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32339523 LRD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.29694926
–
1.43509257
LRD
HTG giảm giá
-4.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.