Tỷ giá Đô la Liberia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = ISK
Cập nhật
1
LRD
=
0.71513238
ISK
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = kr0.71513238 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $1.3983425 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.71116382
Hiện tại
kr0.71513238
Cao nhất
kr0.71603667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71513238 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000625 ISK
+0.09%
7 ngày qua
-0.001985 ISK
-0.28%
30 ngày qua
+0.003548 ISK
+0.50%
1 năm qua
+0.019906 ISK
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.65063196 Hôm nay
0.71513238 Cao nhất
0.72494072
0.65063196 Hôm nay
0.71513238 Cao nhất
0.72494072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.88%
Tháng 12
-6.14%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.82%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+4.90%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.88495568 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.88495568 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8077903
–
0.96738277
ISK
Năm biến động
+2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79439648 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.70119034
–
0.94150002
ISK
Năm biến động
-21.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72125816 ISK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.68110158
–
0.77686296
ISK
Năm biến động
+4.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66552593 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60198987
–
0.75886142
ISK
Năm biến động
-6.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70471271 ISK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.65063196
–
0.72089756
ISK
LRD tăng giá
+1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.