Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Liberia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = LRD
Cập nhật
1
ISK
=
1.39730907
LRD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $1.39730907 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = kr0.71566128 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.39657652
Hiện tại
$1.39730907
Cao nhất
$1.4064938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39730907 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002103 LRD
-0.15%
7 ngày qua
+0.00311 LRD
+0.22%
30 ngày qua
-0.008005 LRD
-0.57%
1 năm qua
-0.056028 LRD
-3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
1.37942314 Hôm nay
1.39730907 Cao nhất
1.53696724
1.37942314 Hôm nay
1.39730907 Cao nhất
1.53696724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
+6.54%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.75%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-4.67%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.50872221 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.13226747 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03371699
–
1.23794505
LRD
Năm biến động
-2.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.26977855 LRD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.06213487
–
1.4261463
LRD
Năm biến động
+27.07%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38751468 LRD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.28722832
–
1.46820978
LRD
Năm biến động
-4.57%
2025
Tỷ giá trung bình
1.50872221 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31776366
–
1.66115751
LRD
Năm biến động
+7.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.41992004 LRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.38715965
–
1.53696724
LRD
ISK giảm giá
-1.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.