Tỷ giá Đô la Liberia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MKD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Denar Macedonia 0.32358985 MKD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.32174659 Hiện tại ден0.32358985 Cao nhất ден0.32358985
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32358985 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000056 MKD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000508 MKD
+0.16%
30 ngày qua
+0.004435 MKD
+1.39%
1 năm qua
+0.032497 MKD
+11.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.27630297
Hôm nay
0.32358985
Cao nhất
0.32543381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-4.72%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+2.66%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+7.76%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38317797 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38317797 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35069074 – 0.41658093 MKD
Năm biến động -0.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32780192 MKD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.29398826 – 0.38021235 MKD
Năm biến động -20.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29753646 MKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.27602568 – 0.3282015 MKD
Năm biến động +8.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28296448 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2599346 – 0.32417838 MKD
Năm biến động -8.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31425519 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.27630297 – 0.32543381 MKD
Năm biến động +9.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.