Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Liberia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = LRD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la Liberia 3.09432454 LRD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.09033175 Hiện tại $3.09432454 Cao nhất $3.10803603
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.09432454 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00346 LRD
+0.11%
7 ngày qua
-0.002632 LRD
-0.08%
30 ngày qua
-0.038952 LRD
-1.24%
1 năm qua
-0.341011 LRD
-9.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.07282143
Hôm nay
3.09432454
Cao nhất
3.61921558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
+4.95%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-2.59%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-7.20%
Tháng 9
-2.06%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.54519437 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.61473781 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.40049395 – 2.85151527 LRD
Năm biến động +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 3.06954086 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.63010917 – 3.40149635 LRD
Năm biến động +26.32%
2024
Tỷ giá trung bình 3.36589633 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
3.04690867 – 3.62285136 LRD
Năm biến động -8.17%
2025
Tỷ giá trung bình 3.54519437 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.08472147 – 3.84712161 LRD
Năm biến động +9.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.18738554 LRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.07282143 – 3.61921558 LRD
Năm biến động -8.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.