Tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MNT

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Tugrik Mông Cổ 21.17815195 MNT
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮21.12502925 Hiện tại ₮21.17815195 Cao nhất ₮21.17815195
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.17815195 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011684 MNT
+0.06%
7 ngày qua
+0.046802 MNT
+0.22%
30 ngày qua
+0.128267 MNT
+0.61%
1 năm qua
+1.606677 MNT
+8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.03976577
Hôm nay
21.17815195
Cao nhất
21.20655893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-4.44%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.75502184 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.43388942 MNT
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
18.58369343 – 22.18437635 MNT
Năm biến động +11.91%
2023
Tỷ giá trung bình 19.92151125 MNT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
18.30481419 – 22.15539336 MNT
Năm biến động -16.99%
2024
Tỷ giá trung bình 17.91418148 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.98505183 – 18.98324616 MNT
LRD tăng giá +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 18.09937257 MNT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
16.81062101 – 20.32902991 MNT
Năm biến động +8.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.75502184 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.03976577 – 21.20655893 MNT
LRD tăng giá +5.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.