Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Liberia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = LRD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Liberia 0.04721847 LRD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.04721847 Hiện tại $0.04721847 Cao nhất $0.04736038
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04721847 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000063 LRD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000105 LRD
-0.22%
30 ngày qua
-0.000257 LRD
-0.54%
1 năm qua
-0.003876 LRD
-7.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04715522
Hôm nay
0.04721847
Cao nhất
0.05252165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.64%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.05585423 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04909724 LRD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04507677 – 0.05381062 LRD
Năm biến động -10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05046707 LRD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.04513574 – 0.05463044 LRD
Năm biến động +20.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05585423 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05267803 – 0.0588753 LRD
MNT giảm giá -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0555108 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.04919074 – 0.0594862 LRD
Năm biến động -8.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04823352 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04715522 – 0.05252165 LRD
MNT giảm giá -5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.