Tỷ giá Đô la Liberia sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MVR
Cập nhật
1
LRD
=
0.09070108
MVR
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = Rf0.09070108 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $11.02522717 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.09070108
Hiện tại
Rf0.09070108
Cao nhất
Rf0.09098321
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09070108 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000072 MVR
+0.08%
7 ngày qua
+0.000016 MVR
+0.02%
30 ngày qua
+0.000091 MVR
+0.10%
1 năm qua
+0.006688 MVR
+7.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.08242207 Hôm nay
0.09070108 Cao nhất
0.09109569
0.08242207 Hôm nay
0.09070108 Cao nhất
0.09109569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.18%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1009023 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1009023 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09909177
–
0.10611541
MVR
LRD giảm giá
-6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08846623 MVR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.08122505
–
0.09988562
MVR
Năm biến động
-18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08052399 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07470287
–
0.08635723
MVR
Năm biến động
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07992496 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07621878
–
0.08739042
MVR
Năm biến động
+3.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08919703 MVR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.08242207
–
0.09109569
MVR
LRD tăng giá
+4.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.