Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = LRD
Cập nhật
1
MVR
=
11.00674638
LRD
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = $11.00674638 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = Rf0.09085337 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$10.99103913
Hiện tại
$11.00674638
Cao nhất
$11.00674638
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.00674638 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.027201 LRD
-0.25%
7 ngày qua
-0.020395 LRD
-0.18%
30 ngày qua
-0.076694 LRD
-0.69%
1 năm qua
-0.896196 LRD
-7.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
10.97746734 Hôm nay
11.00674638 Cao nhất
12.13267217
10.97746734 Hôm nay
11.00674638 Cao nhất
12.13267217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.92%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.53961515 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.91182012 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.42370169
–
10.09165552
LRD
MVR tăng giá
+6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
11.36698306 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
10.01145098
–
12.31147344
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
12.42695835 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
11.57980621
–
13.38636721
LRD
Năm biến động
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
12.53961515 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.4429013
–
13.12012591
LRD
Năm biến động
-3.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.22167326 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
10.97746734
–
12.13267217
LRD
MVR giảm giá
-4.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.