Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = PHP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Philipin 0.3755686 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.3755686 Hiện tại ₱0.3755686 Cao nhất ₱0.3755686
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3755686 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.00217 PHP
+0.58%
30 ngày qua
+0.010223 PHP
+2.80%
1 năm qua
+0.055091 PHP
+17.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.31034592
Hôm nay
0.3755686
Cao nhất
0.37679608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+4.66%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+5.89%
Tháng 9
+2.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.36059445 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35652854 PHP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.33188443 – 0.38586323 PHP
Năm biến động +2.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31991314 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.29352926 – 0.36216836 PHP
Năm biến động -18.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29958143 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27818395 – 0.32835655 PHP
Năm biến động +7.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2986334 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27665731 – 0.33570625 PHP
Năm biến động +4.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36059445 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31034592 – 0.37679608 PHP
Năm biến động +13.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.