Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = LRD
Cập nhật
1
PHP
=
2.66262939
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = $2.66262939 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₱0.3755686 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.66262939
Hiện tại
$2.66262939
Cao nhất
$2.66262939
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66262939 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.01547 LRD
-0.58%
30 ngày qua
-0.076779 LRD
-2.80%
1 năm qua
-0.457712 LRD
-14.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
2.65395544 Hôm nay
2.66262939 Cao nhất
3.2222109
2.65395544 Hôm nay
2.66262939 Cao nhất
3.2222109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+3.97%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-5.56%
Tháng 9
-2.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.3616287 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.81016333 LRD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.59159182
–
3.01309709
LRD
Năm biến động
-2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
3.14023975 LRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.76114674
–
3.40681543
LRD
Năm biến động
+22.62%
2024
Tỷ giá trung bình
3.34227647 LRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.04546998
–
3.59474372
LRD
Năm biến động
-7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.3616287 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.97879473
–
3.61458007
LRD
Năm biến động
-4.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.77962371 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.65395544
–
3.2222109
LRD
Năm biến động
-11.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.