Tỷ giá Đô la Liberia sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = QAR
Cập nhật
1
LRD
=
0.02150258
QAR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ﷼0.02150258 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $46.50605207 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.02139167
Hiện tại
﷼0.02150258
Cao nhất
﷼0.02150258
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02150258 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 QAR
7 ngày qua
+0.000059 QAR
+0.27%
30 ngày qua
+0.000182 QAR
+0.85%
1 năm qua
+0.001622 QAR
+8.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01942574 Hôm nay
0.02150258 Cao nhất
0.02150333
0.01942574 Hôm nay
0.02150258 Cao nhất
0.02150333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+4.95%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0238385 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0238385 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02356415
–
0.02508994
QAR
LRD giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02097054 QAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01930118
–
0.02394722
QAR
Năm biến động
-18.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01904369 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0181871
–
0.02036938
QAR
LRD tăng giá
+2.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01891063 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01798747
–
0.02065108
QAR
Năm biến động
+3.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02107711 QAR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01942574
–
0.02150333
QAR
LRD tăng giá
+5.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.