Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = LRD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Đô la Liberia 46.51478328 LRD
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $46.50554336 Hiện tại $46.51478328 Cao nhất $46.51478328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.51478328 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.113206 LRD
-0.24%
7 ngày qua
-0.241495 LRD
-0.52%
30 ngày qua
-0.395575 LRD
-0.84%
1 năm qua
-3.78446 LRD
-7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.50441668
Hôm nay
46.51478328
Cao nhất
51.47810153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+3.97%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-4.71%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 53.00376717 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.9534038 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.85660849 – 42.43734816 LRD
QAR tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 47.95883472 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
41.75850053 – 51.81031565 LRD
Năm biến động +21.98%
2024
Tỷ giá trung bình 52.54327682 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
49.09330751 – 54.98403949 LRD
QAR giảm giá -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 53.00376717 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.42361054 – 55.59424163 LRD
Năm biến động -3.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.50140654 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
46.50441668 – 51.47810153 LRD
QAR giảm giá -4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.